Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
拔
Nghĩa tiếng Việtnhổ lên; rút ra; hút ra
Âm Hán Việtbạt
- 1 chữ
- 8 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhổ lên
- 2 rút ra
- 3 hút ra
- 4 chọn
- 5 lựa chọn
- 6 nổi bật (trên mặt bằng)
- 7 vượt trội
- 8 chiếm lấy
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 海拔[hải bạt]Cấp: HSK 6chiều cao so với mực nước biển; độ cao
- 选拔[選拔][tuyển bạt]Cấp: HSK 6tuyển chọn người xuất sắc nhất
- 提拔[đề bạt]Cấp: HSK 7–9thăng chức lên vị trí cao hơn; lựa chọn để thăng chức
- 挺拔[đĩnh bạt]Cấp: HSK 7–9cao và thẳng
- 一毛不拔[nhất mao bất bạt]Cấp: HSK 7–9keo kiệt (thành ngữ)
- 把拔bố
- 拔除nhổ ra; gỡ bỏ
- 拔萃xuất chúng; có tài năng nổi bật
- 拔地nhô lên dốc đứng từ mặt đất bằng phẳng
- 拔掉nhổ; rút ra; kéo ra
- 拔顶[拔頂]xử lý đỉnh (khai thác mỏ)
- 拔毒rút mủ bằng cách đắp cao lên vùng bị nhiễm trùng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 坝[壩]Cấp: HSK 7–9đập; đê; bờ kè
- 把柄[bả bính]Cấp: HSK 7–9cán (tay cầm); (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó
- 把关[把關][bã quan]Cấp: HSK 7–9canh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó
- 把手[bã thủ]Cấp: HSK 7–9tay cầm; chỗ nắm; núm vặn
- 巴掌[ba chưởng]Cấp: HSK 7–9lòng bàn tay; lượng từ: cái tát
- 靶子Cấp: HSK 7–9mục tiêu
- 泛滥[泛濫][phiếm lạm]Cấp: HSK 7–9bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt
- 屏障[bình chướng]Cấp: HSK 7–9rào cản
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan