Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

海拔

hǎibá
Nghĩa tiếng Việtchiều cao so với mực nước biển; độ cao
Âm Hán Việthải bạt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa