Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拔毒

bádú
Nghĩa tiếng Việtrút mủ bằng cách đắp cao lên vùng bị nhiễm trùng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 rút mủ bằng cách đắp cao lên vùng bị nhiễm trùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập