Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长达

Phồn thể: [長達]
chángdá
Nghĩa tiếng Việtkéo dài đến; kéo dài ra đến
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo dài đến
  2. 2 kéo dài ra đến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập