Chữ HánChữ đa âm
屏
Nghĩa xem 屏营 (bīngyíng); bình phong (đứng); loại bỏ; để sang một bên; từ chối
Bộ thủ户
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- xem 屏营 (bīngyíng)
- bình phong (đứng)
- loại bỏ; để sang một bên; từ chối
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 户 + 并
- Phần chỉ nghĩa: 户
- Phần chỉ âm: 并
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这得益于长达十年的系统性生态修复。我们拆除了违规围网,连通了破碎的水系,重新筑牢了高原湿地的生态屏障。Điều đó nhờ vào công cuộc phục hồi sinh thái mang tính hệ thống suốt mười năm ròng. Chúng tôi đã tháo dỡ lưới quây sai quy định, nối thông hệ thống thuỷ văn bị chia cắt, xây vững lại lá chắn sinh thái của vùng đất ngập nước cao nguyên.
- 除了技术手段,跨国数据合规准则的协同也不可或缺。唯有技术溯源与法律规制双管齐下,方能筑牢数字空间的安全屏障。Ngoài biện pháp kỹ thuật, sự phối hợp về chuẩn mực tuân thủ dữ liệu xuyên quốc gia cũng không thể thiếu. Chỉ có kết hợp đồng thời truy xuất kỹ thuật và điều tiết pháp lý mới có thể xây vững lá chắn an toàn cho không gian số.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.