Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bīng · píng · bǐng

屏

Nghĩabīng xem 屏营 (bīngyíng); píng bình phong (đứng); bǐng loại bỏ; để sang một bên; từ chối
Bộ thủ户
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bīngxem 屏营 (bīngyíng)
  • píngbình phong (đứng)
  • bǐngloại bỏ; để sang một bên; từ chối

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 户 + 并

  • Phần chỉ nghĩa: 户
  • Phần chỉ âm: 并

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.