Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

屏

bǐng
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ; để sang một bên; từ chối
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loại bỏ
  2. 2 để sang một bên
  3. 3 từ chối
  4. 4 giữ kiểm soát
  5. 5 nín (thở)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

屏

bīng
Nghĩa tiếng Việtxem 屏营 (bīngyíng)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 屏营 (bīngyíng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

屏

píng
Nghĩa tiếng Việtbình phong (đứng)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 bình phong (đứng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập