Houzii
← Từ điển
Từ ghép

截屏

jiépíng
Nghĩa tiếng Việt(tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập