Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屏营

Phồn thể: [屏營]
bīngyíng
Nghĩa tiếng Việtlo sợ và run rẩy
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 lo sợ và run rẩy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập