Từ ghép
屏退
Nghĩa tiếng Việtcho lui; sa thải (người hầu, v.v.); rút khỏi đời sống công chúng
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cho lui
- 2 sa thải (người hầu, v.v.)
- 3 rút khỏi đời sống công chúng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.