Houzii
← Từ điển
Từ ghép

围网

Phồn thể: [圍網]
wéiwǎng
Nghĩa tiếng Việtlưới vây; lưới mắt cáo; màn chắn rào
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưới vây
  2. 2 lưới mắt cáo
  3. 3 màn chắn rào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập