Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

剧烈

Phồn thể: [劇烈]
jùliè
Nghĩa tiếng Việtdữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
Âm Hán Việtkịch liệt
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập