Từ ghép
丁卯战争
Phồn thể: [丁卯戰爭]Nghĩa tiếng Việtcuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)
- 4 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 丁[đinh]nam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")Trang chữ →
- 卯lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng); chi thứ 4 trong 12 địa chi: 5-7 giờ sáng, tháng thứ 2 âm lịch (6 tháng 3-4 tháng 4), năm Mão; phương vị la bàn cổ của Trung Quốc: 90° (đông)Trang chữ →
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 争[tranh]cố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãiTrang chữ →