Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丁卯战争

Phồn thể: [丁卯戰爭]
Dīngmǎo Zhànzhēng
Nghĩa tiếng Việtcuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)
  • 4 chữ
  • 22 nét