Houzii
← Từ điển
Từ ghép

护国战争

Phồn thể: [護國戰爭]
Hùguó Zhànzhēng
Nghĩa tiếng ViệtChiến tranh Bảo vệ Quốc gia hoặc Chiến dịch Bảo vệ Cộng hòa (1915), cuộc nổi dậy chống lại việc thiết lập Yuan Shikai 袁世凯 (YuánShìkǎi) làm hoàng đế
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia hoặc Chiến dịch Bảo vệ Cộng hòa (1915), cuộc nổi dậy chống lại việc thiết lập Yuan Shikai 袁世凯 (YuánShìkǎi) làm hoàng đế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập