Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丙子战争

Phồn thể: [丙子戰爭]
Bǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǐ ZhànzhēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Châu (1636)
  • 4 chữ
  • 23 nét