Houzii
← Từ điển
Từ ghép

战争罪

Phồn thể: [戰爭罪]
zhànzhēngzuì
Nghĩa tiếng Việttội ác chiến tranh
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 tội ác chiến tranh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập