Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际战争罪法庭

Phồn thể: [國際戰爭罪法庭]
guójìzhànzhēngzuìfǎtíng
Nghĩa tiếng Việttòa án tội phạm chiến tranh quốc tế
  • 7 chữ
  • 60 nét