Từ ghép
国际战争罪法庭
Phồn thể: [國際戰爭罪法庭]Nghĩa
- 1 tòa án tội phạm chiến tranh quốc tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 争[tranh]cố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãiTrang chữ →
- 罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 庭sảnh chính; sân trước; toà ánTrang chữ →