庭Chữ Hán
Nghĩasảnh chính; sân trước; toà án
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- tíngsảnh chính; sân trước; toà án
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 廷
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.