Cấp: HSK 7–9Từ ghép
法庭
Nghĩa
- 1 tòa án
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu