Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际法庭

Phồn thể: [國際法庭]
Guójì Fǎtíng
Nghĩa tiếng ViệtTòa án Công lý Quốc tế ở The Hague
  • 4 chữ
  • 32 nét