Từ ghép
国际法庭
Phồn thể: [國際法庭]Nghĩa
- 1 Tòa án Công lý Quốc tế ở The Hague
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.