Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开庭

Phồn thể: [開庭]
kāitíng
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu phiên tòa (xét xử)
Âm Hán Việtkhai đình
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu phiên tòa (xét xử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập