Chữ đơn
庭
Nghĩa tiếng Việtsảnh chính; sân trước; toà án
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sảnh chính
- 2 sân trước
- 3 toà án
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 家庭[gia đình]Cấp: HSK 4gia đình; hộ gia đình
- 法庭[pháp đình]Cấp: HSK 7–9tòa án
- 开庭[開庭][khai đình]Cấp: HSK 7–9bắt đầu phiên tòa (xét xử)
- 边庭[邊庭]cơ quan quản lý khu vực biên giới
- 朝庭biến thể của 朝廷 (cháotíng)
- 出庭ra tòa
- 后庭[後庭]sân sau; hậu cung; (tiếng lóng) hậu môn
- 迳庭[逕庭]rất khác
- 径庭[徑庭]hoàn toàn khác biệt
- 龙庭[龍庭]triều đình
- 民庭toà án dân sự
- 前庭sân trước; tiền đình
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6
- Động từ chính sách 倡导 / 弥补 / 惠及 · 倡导 + Lối sống/Giá trị | 弥补 + 差距 / 不足 | 惠及 + 广大民众HSK 6
- Cấu trúc nhấn mạnh tầm vóc chính sách 既关乎…亦关系到… · Chính sách / Vấn đề + 既关乎 + Lợi ích thiết thân,亦关系到 + Đại cục lâu dàiHSK 7–9
- Thành ngữ hoạch định chiến lược 未雨绸缪 · 面对…趋势,必须未雨绸缪,提前布局…HSK 7–9