Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边庭

Phồn thể: [邊庭]
biāntíng
Nghĩa tiếng Việtcơ quan quản lý khu vực biên giới
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 cơ quan quản lý khu vực biên giới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập