Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海湾战争

Phồn thể: [海灣戰爭]
Hǎiwān Zhànzhēng
Nghĩa tiếng ViệtChiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)
  • 4 chữ
  • 37 nét