Chữ Hán
湾
Nghĩavịnh; vũng; thả neo
Bộ thủ氵
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- vịnh; vũng; thả neo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 弯
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 弯wān[loan]uốn cong; cong; một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 弯
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.