Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国内战争

Phồn thể: [國內戰爭]
guónèizhànzhēng
Nghĩa tiếng Việtnội chiến; xung đột nội bộ
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa