Chữ Hán
亅
Nghĩabộ "nét sổ móc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 6), còn gọi là 竖钩 (shùgōu)
Bộ thủ亅
- 1 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ "nét sổ móc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 6), còn gọi là 竖钩 (shùgōu)
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 了leÂm Hán Việt: liễu(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)HSK 1
- 小xiǎoÂm Hán Việt: tiểunhỏ; bé; một vàiHSK 1
- 水shuǐÂm Hán Việt: thuỷnước; sông; chất lỏngHSK 1
- 事shìÂm Hán Việt: sựsự việc; điều; mụcHSK 1
- 于yúÂm Hán Việt: vuđi; lấy; từ nghi vấn cuối câuHSK 3
- 争zhēngÂm Hán Việt: tranhcố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãiHSK 4
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 氺shuǐbiến thể thời cổ của 水 (shuǐ)
- 爭
- 鬥
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.