Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

亅

jué
Nghĩa tiếng Việtbộ "nét sổ móc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 6), còn gọi là 竖钩 (shùgōu)
  • 1 chữ
  • 1 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ "nét sổ móc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 6), còn gọi là 竖钩 (shùgōu)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập