Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

争分夺秒

Phồn thể: [爭分奪秒]
zhēngfēnduómiǎo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian; tận dụng từng giây từng phút
Âm Hán Việttranh phân đoạt miểu
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
  2. 2 tận dụng từng giây từng phút

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập