Chữ Hán
睁
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tranhmở (mắt)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 争
- 目mùmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 争zhēng[tranh]cố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãi
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 争
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.