Chữ Hán
筝
Nghĩatranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng cách gảy dây
Bộ thủ⺮
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- tranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng cách gảy dây
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 争
- ⺮zhúbộ "trúc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 118)
- 争zhēng[tranh]cố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãi
- Phần chỉ nghĩa: ⺮
- Phần chỉ âm: 争
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.