Chữ đơn
筝
Phồn thể: [箏]Nghĩa tiếng Việttranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng cách gảy dây
- 1 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 tranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng cách gảy dây
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 风筝[風箏][phong tranh]Cấp: HSK 7–9diều
- 古筝[古箏]cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴 (gǔqín) trong thời Đường và Tống)
- 朝鲜筝[朝鮮箏]gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
- 断线风筝[斷線風箏]con diều bị mất sau khi đứt dây (ẩn dụ cho người mà không bao giờ nghe tin tức gì nữa)
- 风筝冲浪[風箏衝浪]lướt ván diều