Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

筝

Phồn thể: [箏]
zhēng
Nghĩa tiếng Việttranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng cách gảy dây
  • 1 chữ
  • 12 nét