Houzii
← Từ điển
Từ ghép

断线风筝

Phồn thể: [斷線風箏]
duànxiànfēngzhēng
Nghĩa tiếng Việtcon diều bị mất sau khi đứt dây (ẩn dụ cho người mà không bao giờ nghe tin tức gì nữa)
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 con diều bị mất sau khi đứt dây (ẩn dụ cho người mà không bao giờ nghe tin tức gì nữa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập