Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝鲜筝

Phồn thể: [朝鮮箏]
Cháoxiǎnzhēng
Nghĩa tiếng Việtgayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
  • 3 chữ
  • 38 nét