Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古筝

Phồn thể: [古箏]
gǔzhēng
Nghĩa tiếng Việtcổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴 (gǔqín) trong thời Đường và Tống)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴 (gǔqín) trong thời Đường và Tống)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập