Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

争相

Phồn thể: [爭相]
zhēngxiāng
Nghĩa tiếng Việtđua nhau, tranh nhau để...
Âm Hán Việttranh tương
  • 2 chữ
  • 15 nét