Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

争气

Phồn thể: [爭氣]
zhēngqì
Nghĩa tiếng Việtlàm việc chăm chỉ vì điều gì; quyết tâm cải thiện; không muốn thua kém
Âm Hán Việttranh khí
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm việc chăm chỉ vì điều gì
  2. 2 quyết tâm cải thiện
  3. 3 không muốn thua kém

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập