Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不争气

Phồn thể: [不爭氣]
bùzhēngqì
Nghĩa tiếng Việtgây thất vọng; không đạt kỳ vọng
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa