Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

条件

Phồn thể: [條件]
tiáojiàn
Nghĩa tiếng Việtđiều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn; tình huống; trạng thái; điều kiện
Âm Hán Việtđiều kiện
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
  2. 2 yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn
  3. 3 tình huống; trạng thái; điều kiện
  4. 4 lượng từ: 个 (gè)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập