Houzii
← Từ điển
Từ ghép

条件反射

Phồn thể: [條件反射]
tiáojiànfǎnshè
Nghĩa tiếng Việtphản xạ có điều kiện
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 phản xạ có điều kiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập