Từ ghép
非条件反射
Phồn thể: [非條件反射]Nghĩa
- 1 phản xạ không điều kiện (sinh lý học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 条[điều]con, chiếc, sợi, điều (lượng từ cho vật thon dài: đường, sông, cá, quần, váy)Trang chữ →
- 件[kiện]chiếc, cái, bộ (lượng từ cho quần áo, hành lý, sự việc, món quà)Trang chữ →
- 反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →
- 射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →