Houzii
← Từ điển
Từ ghép

先决条件

Phồn thể: [先決條件]
xiānjuétiáojiàn
Nghĩa tiếng Việtmột điều kiện tiên quyết; một yêu cầu tiên quyết
  • 4 chữ
  • 25 nét