Houzii
← Từ điển
Từ ghép

必要条件

Phồn thể: [必要條件]
bìyàotiáojiàn
Nghĩa tiếng Việtyêu cầu; điều kiện cần (toán học)
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa