Từ ghép
吃人血馒头
Phồn thể: [吃人血饅頭]Nghĩa
- 1 lợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.