Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃人血馒头

Phồn thể: [吃人血饅頭]
chīrénxuèmántou
Nghĩa tiếng Việtlợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)
  • 5 chữ
  • 33 nét