Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

漫

màn
Nghĩa tiếng Việttự do; không bị kiềm chế; ngập tràn
Âm Hán Việtman
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tự do
  2. 2 không bị kiềm chế
  3. 3 ngập tràn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập