Cấp: HSK 7–9Từ ghép
交织
Phồn thể: [交織]Nghĩa
- 1 đan xen
Câu ví dụ
- 地球上的每一个物种,都是漫长演化史中独一无二的杰作,彼此交织成精密而脆弱的生命之网。任何一个环节的断裂,都可能引发难以预料的生态连锁反应。Mỗi một loài sinh vật trên Trái Đất đều là kiệt tác độc nhất vô nhị trong lịch sử tiến hoá lâu dài, đan kết với nhau thành mạng lưới sự sống tinh vi mà mỏng manh. Sự đứt gãy của bất kỳ mắt xích nào cũng có thể gây ra phản ứng dây chuyền sinh thái khó lường.Từ trong câu:地球 (dìqiú)上 (shàng)的 (de)每 (měi)一 (yī)个 (gè)物种 (wùzhǒng)都 (dōu)是 (shì)漫长 (màncháng)演化 (yǎnhuà)史 (shǐ)中 (zhōng)独一无二 (dúyīwú'èr)的 (de)杰作 (jiézuò)彼此 (bǐcǐ)交织 (jiāozhī)成精 (chéngjīng)密 (mì)而 (ér)脆弱 (cuìruò)的 (de)生命 (shēngmìng)之 (zhī)网 (wǎng)任何 (rènhé)一 (yī)个 (gè)环节 (huánjié)的 (de)断裂 (duànliè)都 (dōu)可能 (kěnéng)引发 (yǐnfā)难以 (nányǐ)预料 (yùliào)的 (de)生态 (shēngtài)连锁反应 (liánsuǒfǎnyìng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê