Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成精

chéngjīng
Nghĩa tiếng Việt(động vật hoặc cây cối,...) trở thành tinh hoặc yêu quái; (nghĩa bóng) kỹ năng phi thường, thông minh hoặc xấu xa,...
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (động vật hoặc cây cối,...) trở thành tinh hoặc yêu quái
  2. 2 (nghĩa bóng) kỹ năng phi thường, thông minh hoặc xấu xa,...

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập