Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

浮躁

fúzào
Nghĩa tiếng Việthay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt
Âm Hán Việtphù tháo
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
  2. 2 bồn chồn
  3. 3 chóng mặt
  4. 4 đãng trí

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập