Cấp: HSK 7–9Từ ghép
浮躁
Nghĩa tiếng Việthay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt
Âm Hán Việtphù tháo
- 2 chữ
- 30 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
- 2 bồn chồn
- 3 chóng mặt
- 4 đãng trí
Câu ví dụ
- 苏老师,项目受阻之后,团队里弥漫着浮躁与焦虑的情绪,大家生怕前期心血付诸东流。Cô Tô ơi, sau khi dự án gặp trở ngại, trong đội ngũ lan tràn tâm lý nôn nóng và âu lo, mọi người sợ rằng tâm huyết giai đoạn đầu đổ sông đổ bể.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱不释手[愛不釋手][ái bất thích thủ]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
- 爱戴[愛戴][ái đái]Cấp: HSK 7–9yêu thương và tôn trọng
- 暧昧[曖昧][áy muội]Cấp: HSK 7–9mơ hồ; không rõ ràng; lập lờ
- 爱慕[愛慕][ái mộ]Cấp: HSK 7–9ngưỡng mộ; khâm phục
- 碍事[礙事][ngại sự]Cấp: HSK 7–9gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng
- 爱惜[愛惜][ái tiếc]Cấp: HSK 7–9trân trọng; quý trọng; sử dụng tiết kiệm
- 艾滋病Cấp: HSK 7–9AIDS (từ mượn)
- 契机[契機][khế cơ]Cấp: HSK 7–9cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này