Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zào

躁

Nghĩanóng nảy; dễ cáu
Bộ thủ足
  • 20 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zàonóng nảy; dễ cáu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 足 + 喿

  • Phần chỉ nghĩa: 足
  • Phần chỉ âm: 喿

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.