Chữ Hán
喿
Nghĩatiếng chim hót líu lo
Bộ thủ口
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tiếng chim hót líu lo
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 品 + 木
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 澡zǎotắmHSK 3
- 操càobiến thể của 肏 (cào)HSK 4
- 噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu; (hình thức kết hợp) tạo ra tiếng ồn ầm ĩHSK 6
- 燥zàokhô; khô cằn; nóng nảy; bực bội; (dạng kết hợp) (cách phát âm ở Đài Loan [sao4]) thịt bămHSK 6
- 躁zàonóng nảy; dễ cáuHSK 7–9
- 缲qiāoviền bằng mũi khâu ẩn
- 橾qiāobiến thể cũ của 锹 (qiāo)
- 臊sàoxấu hổ; e thẹn; làm xấu hổ
- 繰
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.