Chữ HánChữ đa âm
橾
Nghĩa biến thể cũ của 锹 (qiāo); lỗ ở trung tâm bánh xe để đặt trục (cổ)
Bộ thủ木
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể cũ của 锹 (qiāo)
- lỗ ở trung tâm bánh xe để đặt trục (cổ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 喿
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 喿
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.